기울
giul
[kiuɭ] giọng máy của trình duyệt
기울 nghĩa là cám.
Nghĩa của 기울
Danh từ
- Cám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bran
Câu hỏi thường gặp
기울 nghĩa là gì?
기울 (danh từ) nghĩa là cám.
기울 đọc thế nào?
기울 đọc là giul (romaja), IPA [kiuɭ].