Lưu ý: âm Hán Việt “ký giả hội kiến” — nghĩa tiếng Việt khác: 기자회견 nghĩa là họp báo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기자회견 nghĩa là họp báo.
Nghĩa của 기자회견
Danh từ
Họp báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ記者會見 — press conference
Câu hỏi thường gặp
기자회견 nghĩa là gì?
기자회견 (danh từ) nghĩa là họp báo.
기자회견 đọc thế nào?
기자회견 đọc là gijahoegyeon (romaja), IPA [kid͡ʑa̠βwe̞ɡjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 기자회견 là gì?
기자회견 viết bằng chữ Hán là 記者會見, âm Hán Việt "ký giả hội kiến". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ký giả hội kiến" trong tiếng Việt — 기자회견 nghĩa là họp báo.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.