기적
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỳ tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
기적 nghĩa là phép lạ, điều kỳ diệu.
Nghĩa của 기적
Danh từ
- Phép lạ, điều kỳ diệu, kỳ tích, phép mầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 奇跡 — miracle
- Danh từ 汽笛 — steam whistle
Câu hỏi thường gặp
기적 nghĩa là gì?
기적 (danh từ) nghĩa là phép lạ, điều kỳ diệu.
기적 đọc thế nào?
기적 đọc là gijeok (romaja), IPA [kid͡ʑʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 기적 là gì?
기적 viết bằng chữ Hán là 奇跡, âm Hán Việt "kỳ tích". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kỳ tích" trong tiếng Việt.