TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기적

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gijeok [kid͡ʑʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 奇跡 KỲ TÍCH 奇 kỳ·跡 tích

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỳ tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

기적 nghĩa là phép lạ, điều kỳ diệu.

Nghĩa của 기적

Danh từ

  1. Phép lạ, điều kỳ diệu, kỳ tích, phép mầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 奇跡 — miracle
  • Danh từ 汽笛 — steam whistle

Câu hỏi thường gặp

기적 nghĩa là gì?

기적 (danh từ) nghĩa là phép lạ, điều kỳ diệu.

기적 đọc thế nào?

기적 đọc là gijeok (romaja), IPA [kid͡ʑʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 기적 là gì?

기적 viết bằng chữ Hán là 奇跡, âm Hán Việt "kỳ tích". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kỳ tích" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.