TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기저귀

gijeogwi [kid͡ʑʌ̹ɡɥi] giọng máy của trình duyệt

기저귀 nghĩa là tã lót, tã.

Nghĩa của 기저귀

Danh từ

  1. Tã lót, tã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diaper

Câu hỏi thường gặp

기저귀 nghĩa là gì?

기저귀 (danh từ) nghĩa là tã lót, tã.

기저귀 đọc thế nào?

기저귀 đọc là gijeogwi (romaja), IPA [kid͡ʑʌ̹ɡɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.