기차
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gicha
[kit͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
기차 nghĩa là tàu hỏa, xe lửa, tàu lửa, hỏa xa.
Nghĩa của 기차
Danh từ
- Tàu hỏa, xe lửa.
- Tàu lửa, hỏa xa.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기차
- 기차역 — Nhà ga, nhà ga hành khách, ga, bến tàu hỏa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 汽車 — train
Câu hỏi thường gặp
기차 nghĩa là gì?
기차 (danh từ) nghĩa là tàu hỏa, xe lửa, tàu lửa, hỏa xa.
기차 đọc thế nào?
기차 đọc là gicha (romaja), IPA [kit͡ɕʰa̠].