길
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gil
[kiɭ] giọng máy của trình duyệt
길 nghĩa là đường, đường bộ, đường mòn.
Nghĩa của 길
Danh từ
- Đường, đường bộ.
- Đường mòn.
- Đường phố, phố.
- Tuyến đường.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 길
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a road, a path, a street, a track; passage, thoroughfare; a way, (on) the way; a route/course (e.g. an airway or sea route); the road (to)..., the path (to)...; a way, a means, a method
- Danh từ training; domestication; breaking in; wear; familiarity; skill
- Danh từ the gil, a traditional Korean unit of length equal to 8 or 10 Korean foot (자 (ja)), equivalent to approximately 2.4 m and 3 m respectively; the gil, a traditional Korean unit of length equal to the height of a person; a fathom
- Danh từ the gil, the large body section of the upper garment in traditional clothing such as the 저고리 (jeogori) or 두루마기 (durumagi)
- Danh từ riêng 吉 — a surname
- Gốc từ 吉 — Root of 길(吉)하다 (gilhada, “to be auspicious”). Rarely used alone.
- Tính từ irrealis adnominal of 길다 (gilda, “to be long”)
Câu hỏi thường gặp
길 nghĩa là gì?
길 (danh từ) nghĩa là đường, đường bộ, đường mòn.
길 đọc thế nào?
길 đọc là gil (romaja), IPA [kiɭ].