TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기후학

gihuhak [kiβuɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 氣候學 KHÍ HẬU HỌC 氣 khí·候 hậu·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí hậu học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

기후학 nghĩa là khí hậu học.

Nghĩa của 기후학

Danh từ

  1. Khí hậu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 氣候學 — climatology

Câu hỏi thường gặp

기후학 nghĩa là gì?

기후학 (danh từ) nghĩa là khí hậu học.

기후학 đọc thế nào?

기후학 đọc là gihuhak (romaja), IPA [kiβuɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 기후학 là gì?

기후학 viết bằng chữ Hán là 氣候學, âm Hán Việt "khí hậu học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khí hậu học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.