TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

김치지짐

gimchijijim [kimt͡ɕʰid͡ʑid͡ʑim] giọng máy của trình duyệt

김치지짐 nghĩa là Kimchi-buchimgae.

Nghĩa của 김치지짐

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Bắc Triều Tiên Kimchi-buchimgae.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kimchijeon, Kimchibuchimgae

Câu hỏi thường gặp

김치지짐 nghĩa là gì?

김치지짐 (danh từ) nghĩa là Kimchi-buchimgae.

김치지짐 đọc thế nào?

김치지짐 đọc là gimchijijim (romaja), IPA [kimt͡ɕʰid͡ʑid͡ʑim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.