TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

깁다

gipda [ˈki(ː)p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

깁다 nghĩa là khâu, may.

Nghĩa của 깁다

Động từ

  1. Khâu, may.

Cách chia của 깁다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn기워요giwoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở깁습니다gipseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi기워giwo
Quá khứ — lịch sự기웠어요giwosseoyo
Quá khứ — trang trọng기웠습니다giwotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-깁겠어요gipgesseoyo
Nối "và, rồi" -고깁고gipgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ깁는gimneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký깁는다gimneunda
Quá khứ — trần thuật기웠다giwotda
Câu hỏi trang trọng깁습니까gipseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자깁자gipja
Mệnh lệnh thân mật기워라giwora
Mệnh lệnh trang trọng기웁시오giupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서기워서giwoseo
"Vì…" -니까기우니까giunikka
"…nhưng" -지만깁지만gipjiman
"Nếu…" -면기우면giumyeon
Mục đích "để…" -려고기우려고giuryeogo
Danh từ hoá -기깁기gipgi
Định ngữ quá khứ기운giun
Định ngữ tương lai기울giul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sew, to mend; to patch up (worn-out clothes)

Câu hỏi thường gặp

깁다 nghĩa là gì?

깁다 (động từ) nghĩa là khâu, may.

깁다 đọc thế nào?

깁다 đọc là gipda (romaja), IPA [ˈki(ː)p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.