깁다
깁다 nghĩa là khâu, may.
Nghĩa của 깁다
Động từ
- Khâu, may.
Cách chia của 깁다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 기워요giwoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 깁습니다gipseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 기워giwo |
| Quá khứ — lịch sự | 기웠어요giwosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 기웠습니다giwotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 깁겠어요gipgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 깁고gipgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 깁는gimneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 깁는다gimneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 기웠다giwotda |
| Câu hỏi trang trọng | 깁습니까gipseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 깁자gipja |
| Mệnh lệnh thân mật | 기워라giwora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 기웁시오giupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 기워서giwoseo |
| "Vì…" -니까 | 기우니까giunikka |
| "…nhưng" -지만 | 깁지만gipjiman |
| "Nếu…" -면 | 기우면giumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 기우려고giuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 깁기gipgi |
| Định ngữ quá khứ | 기운giun |
| Định ngữ tương lai | 기울giul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sew, to mend; to patch up (worn-out clothes)
Câu hỏi thường gặp
깁다 nghĩa là gì?
깁다 (động từ) nghĩa là khâu, may.
깁다 đọc thế nào?
깁다 đọc là gipda (romaja), IPA [ˈki(ː)p̚t͈a̠].