깃대
Lưu ý: âm Hán Việt “kỳ” — nghĩa tiếng Việt khác: 깃대 nghĩa là cột cờ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
깃대 nghĩa là cột cờ.
Nghĩa của 깃대
Danh từ
- Cột cờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 旗대 — flagpole, flagstaff
- Danh từ rachis (the central shaft of a feather)
Câu hỏi thường gặp
깃대 nghĩa là gì?
깃대 (danh từ) nghĩa là cột cờ.
깃대 đọc thế nào?
깃대 đọc là gitdae (romaja), IPA [kit̚t͈ɛ].
Âm Hán Việt của 깃대 là gì?
깃대 viết bằng chữ Hán là 旗대, âm Hán Việt "kỳ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kỳ" trong tiếng Việt — 깃대 nghĩa là cột cờ.