깃발
gitbal
[kit̚p͈a̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
깃발 nghĩa là cờ.
Nghĩa của 깃발
Danh từ
- Cờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flag
Câu hỏi thường gặp
깃발 nghĩa là gì?
깃발 (danh từ) nghĩa là cờ.
깃발 đọc thế nào?
깃발 đọc là gitbal (romaja), IPA [kit̚p͈a̠ɭ].