깊다
깊다 nghĩa là sâu.
Nghĩa của 깊다
Tính từ
- Sâu. (biên soạn)
Cách chia của 깊다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 깊어요gipeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 깊습니다gipseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 깊어gipeo |
| Quá khứ — lịch sự | 깊었어요gipeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 깊었습니다gipeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 깊겠어요gipgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 깊고gipgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 깊다gipda |
| Quá khứ — trần thuật | 깊었다gipeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 깊습니까gipseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 깊어서gipeoseo |
| "Vì…" -니까 | 깊으니까gipeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 깊지만gipjiman |
| "Nếu…" -면 | 깊으면gipeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 깊기gipgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 깊다
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 깊다
- 깊이 — Độ sâu.
Câu ví dụ với 깊다
- 레일라는 머리랑 목에 깊은 상처를 입었어. Layla phải chịu vết cắt sâu ở đầu và cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13761927
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be deep
Câu hỏi thường gặp
깊다 nghĩa là gì?
깊다 (tính từ) nghĩa là sâu.
깊다 đọc thế nào?
깊다 đọc là gipda (romaja), IPA [kip̚t͈a̠].