TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

깊다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gipda [kip̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

깊다 nghĩa là sâu.

Nghĩa của 깊다

Tính từ

  1. Sâu. (biên soạn)

Cách chia của 깊다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn깊어요gipeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở깊습니다gipseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi깊어gipeo
Quá khứ — lịch sự깊었어요gipeosseoyo
Quá khứ — trang trọng깊었습니다gipeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-깊겠어요gipgesseoyo
Nối "và, rồi" -고깊고gipgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký깊다gipda
Quá khứ — trần thuật깊었다gipeotda
Câu hỏi trang trọng깊습니까gipseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서깊어서gipeoseo
"Vì…" -니까깊으니까gipeunikka
"…nhưng" -지만깊지만gipjiman
"Nếu…" -면깊으면gipeumyeon
Danh từ hoá -기깊기gipgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 깊다

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 깊다

Câu ví dụ với 깊다

  • 레일라는 머리랑 목에 깊은 상처를 입었어. Layla phải chịu vết cắt sâu ở đầu và cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13761927

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be deep

Câu hỏi thường gặp

깊다 nghĩa là gì?

깊다 (tính từ) nghĩa là sâu.

깊다 đọc thế nào?

깊다 đọc là gipda (romaja), IPA [kip̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.