얕다
얕다 nghĩa là nông, cạn.
Nghĩa của 얕다
Tính từ
- Nông, cạn.
Cách chia của 얕다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 얕아요yatayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 얕습니다yatseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 얕아yata |
| Quá khứ — lịch sự | 얕았어요yatasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 얕았습니다yatatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 얕겠어요yatgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 얕고yatgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 얕다yatda |
| Quá khứ — trần thuật | 얕았다yatatda |
| Câu hỏi trang trọng | 얕습니까yatseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 얕아서yataseo |
| "Vì…" -니까 | 얕으니까yateunikka |
| "…nhưng" -지만 | 얕지만yatjiman |
| "Nếu…" -면 | 얕으면yateumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 얕기yatgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 얕다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be shallow; to be low
Câu hỏi thường gặp
얕다 nghĩa là gì?
얕다 (tính từ) nghĩa là nông, cạn.
얕다 đọc thế nào?
얕다 đọc là yatda (romaja), IPA [ja̠t̚t͈a̠].