까다
까다 nghĩa là gọt.
Nghĩa của 까다
Động từ
- Gọt.
Cách chia của 까다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 까요kkayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 깝니다kkamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 까kka |
| Quá khứ — lịch sự | 깠어요kkasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 깠습니다kkatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 까겠어요kkagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 까고kkago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 까는kkaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 깐다kkanda |
| Quá khứ — trần thuật | 깠다kkatda |
| Câu hỏi trang trọng | 깝니까kkamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 까자kkaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 까라kkara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 깝시오kkapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 까서kkaseo |
| "Vì…" -니까 | 까니까kkanikka |
| "…nhưng" -지만 | 까지만kkajiman |
| "Nếu…" -면 | 까면kkamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 까려고kkaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 까기kkagi |
| Định ngữ quá khứ | 깐kkan |
| Định ngữ tương lai | 깔kkal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to peel; to hatch (eggs); to speak ill of somebody or something
Câu hỏi thường gặp
까다 nghĩa là gì?
까다 (động từ) nghĩa là gọt.
까다 đọc thế nào?
까다 đọc là kkada (romaja), IPA [k͈a̠da̠].