까먹다
까먹다 nghĩa là quên.
Nghĩa của 까먹다
Động từ
- Quên.
Cách chia của 까먹다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 까먹어요kkameogeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 까먹습니다kkameokseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 까먹어kkameogeo |
| Quá khứ — lịch sự | 까먹었어요kkameogeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 까먹었습니다kkameogeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 까먹겠어요kkameokgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 까먹고kkameokgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 까먹는kkameongneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 까먹는다kkameongneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 까먹었다kkameogeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 까먹습니까kkameokseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 까먹자kkameokja |
| Mệnh lệnh thân mật | 까먹어라kkameogeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 까먹읍시오kkameogeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 까먹어서kkameogeoseo |
| "Vì…" -니까 | 까먹으니까kkameogeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 까먹지만kkameokjiman |
| "Nếu…" -면 | 까먹으면kkameogeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 까먹으려고kkameogeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 까먹기kkameokgi |
| Định ngữ quá khứ | 까먹은kkameogeun |
| Định ngữ tương lai | 까먹을kkameogeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 까먹다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 까먹다
- 까먹기 전에 적어두는 것이 좋겠다. Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11107043
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to peel and eat; to forget; to waste
Câu hỏi thường gặp
까먹다 nghĩa là gì?
까먹다 (động từ) nghĩa là quên.
까먹다 đọc thế nào?
까먹다 đọc là kkameokda (romaja), IPA [k͈a̠mʌ̹k̚t͈a̠].