TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

까먹다

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kkameokda [k͈a̠mʌ̹k̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

까먹다 nghĩa là quên.

Nghĩa của 까먹다

Động từ

  1. Quên.

Cách chia của 까먹다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn까먹어요kkameogeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở까먹습니다kkameokseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi까먹어kkameogeo
Quá khứ — lịch sự까먹었어요kkameogeosseoyo
Quá khứ — trang trọng까먹었습니다kkameogeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-까먹겠어요kkameokgesseoyo
Nối "và, rồi" -고까먹고kkameokgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ까먹는kkameongneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký까먹는다kkameongneunda
Quá khứ — trần thuật까먹었다kkameogeotda
Câu hỏi trang trọng까먹습니까kkameokseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자까먹자kkameokja
Mệnh lệnh thân mật까먹어라kkameogeora
Mệnh lệnh trang trọng까먹읍시오kkameogeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서까먹어서kkameogeoseo
"Vì…" -니까까먹으니까kkameogeunikka
"…nhưng" -지만까먹지만kkameokjiman
"Nếu…" -면까먹으면kkameogeumyeon
Mục đích "để…" -려고까먹으려고kkameogeuryeogo
Danh từ hoá -기까먹기kkameokgi
Định ngữ quá khứ까먹은kkameogeun
Định ngữ tương lai까먹을kkameogeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 까먹다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 까먹다

  • 까먹기 전에 적어두는 것이 좋겠다. Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11107043

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to peel and eat; to forget; to waste

Câu hỏi thường gặp

까먹다 nghĩa là gì?

까먹다 (động từ) nghĩa là quên.

까먹다 đọc thế nào?

까먹다 đọc là kkameokda (romaja), IPA [k͈a̠mʌ̹k̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.