까닭
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kkadak
[k͈a̠da̠k̚] giọng máy của trình duyệt
까닭 nghĩa là lý do, nguyên cớ.
Nghĩa của 까닭
Danh từ
- Lý do, nguyên cớ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reason, cause
Câu hỏi thường gặp
까닭 nghĩa là gì?
까닭 (danh từ) nghĩa là lý do, nguyên cớ.
까닭 đọc thế nào?
까닭 đọc là kkadak (romaja), IPA [k͈a̠da̠k̚].