까마귀
kkamagwi
[k͈a̠ma̠ɡɥi] giọng máy của trình duyệt
까마귀 nghĩa là quạ.
Nghĩa của 까마귀
Danh từ
- Quạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crow, raven
Câu hỏi thường gặp
까마귀 nghĩa là gì?
까마귀 (danh từ) nghĩa là quạ.
까마귀 đọc thế nào?
까마귀 đọc là kkamagwi (romaja), IPA [k͈a̠ma̠ɡɥi].