TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

까마귀

kkamagwi [k͈a̠ma̠ɡɥi] giọng máy của trình duyệt

까마귀 nghĩa là quạ.

Nghĩa của 까마귀

Danh từ

  1. Quạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crow, raven

Câu hỏi thường gặp

까마귀 nghĩa là gì?

까마귀 (danh từ) nghĩa là quạ.

까마귀 đọc thế nào?

까마귀 đọc là kkamagwi (romaja), IPA [k͈a̠ma̠ɡɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.