깎다
깎다 nghĩa là gọt, cắt, cắt cỏ.
Nghĩa của 깎다
Động từ
- Gọt.
- Cắt, cắt cỏ.
Cách chia của 깎다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 깎아요kkakkayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 깎습니다kkakseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 깎아kkakka |
| Quá khứ — lịch sự | 깎았어요kkakkasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 깎았습니다kkakkatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 깎겠어요kkakgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 깎고kkakgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 깎는kkangneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 깎는다kkangneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 깎았다kkakkatda |
| Câu hỏi trang trọng | 깎습니까kkakseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 깎자kkakja |
| Mệnh lệnh thân mật | 깎아라kkakkara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 깎읍시오kkakkeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 깎아서kkakkaseo |
| "Vì…" -니까 | 깎으니까kkakkeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 깎지만kkakjiman |
| "Nếu…" -면 | 깎으면kkakkeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 깎으려고kkakkeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 깎기kkakgi |
| Định ngữ quá khứ | 깎은kkakkeun |
| Định ngữ tương lai | 깎을kkakkeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cut, shave, shear, peel, mow, clip; to reduce, to discount
Câu hỏi thường gặp
깎다 nghĩa là gì?
깎다 (động từ) nghĩa là gọt, cắt, cắt cỏ.
깎다 đọc thế nào?
깎다 đọc là kkakda (romaja), IPA [k͈a̠k̚t͈a̠].