까치
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kkachi
[ˈk͈a̠(ː)t͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
까치 nghĩa là chim ác là.
Nghĩa của 까치
Danh từ
- Chim ác là.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 까치
- 때까치 — Bách thanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magpie; In particular, the Eurasian magpie (Pica pica) or the Oriental magpie (Pica serica).
Câu hỏi thường gặp
까치 nghĩa là gì?
까치 (danh từ) nghĩa là chim ác là.
까치 đọc thế nào?
까치 đọc là kkachi (romaja), IPA [ˈk͈a̠(ː)t͡ɕʰi].