TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

까치

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kkachi [ˈk͈a̠(ː)t͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

까치 nghĩa là chim ác là.

Nghĩa của 까치

Danh từ

  1. Chim ác là.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 까치

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magpie; In particular, the Eurasian magpie (Pica pica) or the Oriental magpie (Pica serica).

Câu hỏi thường gặp

까치 nghĩa là gì?

까치 (danh từ) nghĩa là chim ác là.

까치 đọc thế nào?

까치 đọc là kkachi (romaja), IPA [ˈk͈a̠(ː)t͡ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.