TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

깜둥이

kkamdung'i [k͈a̠mduŋi] giọng máy của trình duyệt

깜둥이 nghĩa là mọi đen.

Nghĩa của 깜둥이

Danh từ

  1. Mọi đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nickname for a black animal, especially a dog; black person; nigger

Câu hỏi thường gặp

깜둥이 nghĩa là gì?

깜둥이 (danh từ) nghĩa là mọi đen.

깜둥이 đọc thế nào?

깜둥이 đọc là kkamdung'i (romaja), IPA [k͈a̠mduŋi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.