TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

깜짝

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kkamjjak [k͈a̠mt͡ɕ͈a̠k̚] giọng máy của trình duyệt

깜짝 nghĩa là giật mình, bất ngờ.

Nghĩa của 깜짝

Danh từ

  1. Giật mình, bất ngờ (깜짝 놀라다: giật mình). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ while blinking one's eyes (especially in shock); with surprise, with a shock (often in a positive way)

Câu hỏi thường gặp

깜짝 nghĩa là gì?

깜짝 (danh từ) nghĩa là giật mình, bất ngờ.

깜짝 đọc thế nào?

깜짝 đọc là kkamjjak (romaja), IPA [k͈a̠mt͡ɕ͈a̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.