깜짝
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kkamjjak
[k͈a̠mt͡ɕ͈a̠k̚] giọng máy của trình duyệt
깜짝 nghĩa là giật mình, bất ngờ.
Nghĩa của 깜짝
Danh từ
- Giật mình, bất ngờ (깜짝 놀라다: giật mình). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ while blinking one's eyes (especially in shock); with surprise, with a shock (often in a positive way)
Câu hỏi thường gặp
깜짝 nghĩa là gì?
깜짝 (danh từ) nghĩa là giật mình, bất ngờ.
깜짝 đọc thế nào?
깜짝 đọc là kkamjjak (romaja), IPA [k͈a̠mt͡ɕ͈a̠k̚].