TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

깜빡

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kkamppak [k͈a̠mp͈a̠k̚] giọng máy của trình duyệt

깜빡 nghĩa là lóe lên, chớp.

Nghĩa của 깜빡

Danh từ

  1. Lóe lên, chớp; quên mất (깜빡 잊다: quên béng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ while indeed darkening and then brightening in quick succession; while indeed brightening and then darkening in quick succession; while indeed blinking one's eyes; in quite a muddled or confused state of consciousness

Câu hỏi thường gặp

깜빡 nghĩa là gì?

깜빡 (danh từ) nghĩa là lóe lên, chớp.

깜빡 đọc thế nào?

깜빡 đọc là kkamppak (romaja), IPA [k͈a̠mp͈a̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.