깜빡
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kkamppak
[k͈a̠mp͈a̠k̚] giọng máy của trình duyệt
깜빡 nghĩa là lóe lên, chớp.
Nghĩa của 깜빡
Danh từ
- Lóe lên, chớp; quên mất (깜빡 잊다: quên béng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ while indeed darkening and then brightening in quick succession; while indeed brightening and then darkening in quick succession; while indeed blinking one's eyes; in quite a muddled or confused state of consciousness
Câu hỏi thường gặp
깜빡 nghĩa là gì?
깜빡 (danh từ) nghĩa là lóe lên, chớp.
깜빡 đọc thế nào?
깜빡 đọc là kkamppak (romaja), IPA [k͈a̠mp͈a̠k̚].