깡패
kkangpae
[k͈a̠ŋpʰɛ] giọng máy của trình duyệt
깡패 nghĩa là đầu gấu.
Nghĩa của 깡패
Danh từ
- Đầu gấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bully; gangster
Câu hỏi thường gặp
깡패 nghĩa là gì?
깡패 (danh từ) nghĩa là đầu gấu.
깡패 đọc thế nào?
깡패 đọc là kkangpae (romaja), IPA [k͈a̠ŋpʰɛ].