깨끗이
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kkaekkeusi
[k͈ɛk͈ɯɕʰi] giọng máy của trình duyệt
깨끗이 nghĩa là sạch, sạch sẽ.
Nghĩa của 깨끗이
Phó từ
- Sạch, sạch sẽ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ clean; in a clean fashion
Câu hỏi thường gặp
깨끗이 nghĩa là gì?
깨끗이 (phó từ) nghĩa là sạch, sạch sẽ.
깨끗이 đọc thế nào?
깨끗이 đọc là kkaekkeusi (romaja), IPA [k͈ɛk͈ɯɕʰi].