TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

깨끗이

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kkaekkeusi [k͈ɛk͈ɯɕʰi] giọng máy của trình duyệt

깨끗이 nghĩa là sạch, sạch sẽ.

Nghĩa của 깨끗이

Phó từ

  1. Sạch, sạch sẽ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ clean; in a clean fashion

Câu hỏi thường gặp

깨끗이 nghĩa là gì?

깨끗이 (phó từ) nghĩa là sạch, sạch sẽ.

깨끗이 đọc thế nào?

깨끗이 đọc là kkaekkeusi (romaja), IPA [k͈ɛk͈ɯɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.