깨끗하다
깨끗하다 nghĩa là sạch sẽ, sạch.
Nghĩa của 깨끗하다
Tính từ
- Sạch sẽ, sạch.
Cách chia của 깨끗하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 깨끗해요kkaekkeuthaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 깨끗합니다kkaekkeuthamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 깨끗해kkaekkeuthae |
| Quá khứ — lịch sự | 깨끗했어요kkaekkeuthaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 깨끗했습니다kkaekkeuthaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 깨끗하겠어요kkaekkeuthagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 깨끗하고kkaekkeuthago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 깨끗하다kkaekkeuthada |
| Quá khứ — trần thuật | 깨끗했다kkaekkeuthaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 깨끗합니까kkaekkeuthamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 깨끗해서kkaekkeuthaeseo |
| "Vì…" -니까 | 깨끗하니까kkaekkeuthanikka |
| "…nhưng" -지만 | 깨끗하지만kkaekkeuthajiman |
| "Nếu…" -면 | 깨끗하면kkaekkeuthamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 깨끗하기kkaekkeuthagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 깨끗하다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be clean
Câu hỏi thường gặp
깨끗하다 nghĩa là gì?
깨끗하다 (tính từ) nghĩa là sạch sẽ, sạch.
깨끗하다 đọc thế nào?
깨끗하다 đọc là kkaekkeuthada (romaja), IPA [k͈ɛk͈ɯtʰa̠da̠].