TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

깨끗하다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kkaekkeuthada [k͈ɛk͈ɯtʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

깨끗하다 nghĩa là sạch sẽ, sạch.

Nghĩa của 깨끗하다

Tính từ

  1. Sạch sẽ, sạch.

Cách chia của 깨끗하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn깨끗해요kkaekkeuthaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở깨끗합니다kkaekkeuthamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi깨끗해kkaekkeuthae
Quá khứ — lịch sự깨끗했어요kkaekkeuthaesseoyo
Quá khứ — trang trọng깨끗했습니다kkaekkeuthaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-깨끗하겠어요kkaekkeuthagesseoyo
Nối "và, rồi" -고깨끗하고kkaekkeuthago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký깨끗하다kkaekkeuthada
Quá khứ — trần thuật깨끗했다kkaekkeuthaetda
Câu hỏi trang trọng깨끗합니까kkaekkeuthamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서깨끗해서kkaekkeuthaeseo
"Vì…" -니까깨끗하니까kkaekkeuthanikka
"…nhưng" -지만깨끗하지만kkaekkeuthajiman
"Nếu…" -면깨끗하면kkaekkeuthamyeon
Danh từ hoá -기깨끗하기kkaekkeuthagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 깨끗하다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be clean

Câu hỏi thường gặp

깨끗하다 nghĩa là gì?

깨끗하다 (tính từ) nghĩa là sạch sẽ, sạch.

깨끗하다 đọc thế nào?

깨끗하다 đọc là kkaekkeuthada (romaja), IPA [k͈ɛk͈ɯtʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.