TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

깨트리다

kkaeteurida [k͈ɛtʰɯɾida̠] giọng máy của trình duyệt

깨트리다 nghĩa là làm bể.

Nghĩa của 깨트리다

Động từ

  1. Làm bể.

Cách chia của 깨트리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn깨트려요kkaeteuryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở깨트립니다kkaeteurimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi깨트려kkaeteuryeo
Quá khứ — lịch sự깨트렸어요kkaeteuryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng깨트렸습니다kkaeteuryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-깨트리겠어요kkaeteurigesseoyo
Nối "và, rồi" -고깨트리고kkaeteurigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ깨트리는kkaeteurineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký깨트린다kkaeteurinda
Quá khứ — trần thuật깨트렸다kkaeteuryeotda
Câu hỏi trang trọng깨트립니까kkaeteurimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자깨트리자kkaeteurija
Mệnh lệnh thân mật깨트려라kkaeteuryeora
Mệnh lệnh trang trọng깨트립시오kkaeteuripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서깨트려서kkaeteuryeoseo
"Vì…" -니까깨트리니까kkaeteurinikka
"…nhưng" -지만깨트리지만kkaeteurijiman
"Nếu…" -면깨트리면kkaeteurimyeon
Mục đích "để…" -려고깨트리려고kkaeteuriryeogo
Danh từ hoá -기깨트리기kkaeteurigi
Định ngữ quá khứ깨트린kkaeteurin
Định ngữ tương lai깨트릴kkaeteuril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to break, to smash

Câu hỏi thường gặp

깨트리다 nghĩa là gì?

깨트리다 (động từ) nghĩa là làm bể.

깨트리다 đọc thế nào?

깨트리다 đọc là kkaeteurida (romaja), IPA [k͈ɛtʰɯɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.