깨트리다
깨트리다 nghĩa là làm bể.
Nghĩa của 깨트리다
Động từ
- Làm bể.
Cách chia của 깨트리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 깨트려요kkaeteuryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 깨트립니다kkaeteurimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 깨트려kkaeteuryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 깨트렸어요kkaeteuryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 깨트렸습니다kkaeteuryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 깨트리겠어요kkaeteurigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 깨트리고kkaeteurigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 깨트리는kkaeteurineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 깨트린다kkaeteurinda |
| Quá khứ — trần thuật | 깨트렸다kkaeteuryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 깨트립니까kkaeteurimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 깨트리자kkaeteurija |
| Mệnh lệnh thân mật | 깨트려라kkaeteuryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 깨트립시오kkaeteuripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 깨트려서kkaeteuryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 깨트리니까kkaeteurinikka |
| "…nhưng" -지만 | 깨트리지만kkaeteurijiman |
| "Nếu…" -면 | 깨트리면kkaeteurimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 깨트리려고kkaeteuriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 깨트리기kkaeteurigi |
| Định ngữ quá khứ | 깨트린kkaeteurin |
| Định ngữ tương lai | 깨트릴kkaeteuril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to break, to smash
Câu hỏi thường gặp
깨트리다 nghĩa là gì?
깨트리다 (động từ) nghĩa là làm bể.
깨트리다 đọc thế nào?
깨트리다 đọc là kkaeteurida (romaja), IPA [k͈ɛtʰɯɾida̠].