꺼리다
꺼리다 nghĩa là tránh, tránh xa.
Nghĩa của 꺼리다
Động từ
- Tránh, tránh xa, né.
Cách chia của 꺼리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 꺼려요kkeoryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 꺼립니다kkeorimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 꺼려kkeoryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 꺼렸어요kkeoryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 꺼렸습니다kkeoryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 꺼리겠어요kkeorigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 꺼리고kkeorigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 꺼리는kkeorineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 꺼린다kkeorinda |
| Quá khứ — trần thuật | 꺼렸다kkeoryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 꺼립니까kkeorimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 꺼리자kkeorija |
| Mệnh lệnh thân mật | 꺼려라kkeoryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 꺼립시오kkeoripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 꺼려서kkeoryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 꺼리니까kkeorinikka |
| "…nhưng" -지만 | 꺼리지만kkeorijiman |
| "Nếu…" -면 | 꺼리면kkeorimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 꺼리려고kkeoriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 꺼리기kkeorigi |
| Định ngữ quá khứ | 꺼린kkeorin |
| Định ngữ tương lai | 꺼릴kkeoril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hesitate to do; to shy away from; to avoid
Câu hỏi thường gặp
꺼리다 nghĩa là gì?
꺼리다 (động từ) nghĩa là tránh, tránh xa.
꺼리다 đọc thế nào?
꺼리다 đọc là kkeorida (romaja), IPA [ˈk͈ɘ(ː)ɾida̠].