꺼지다
꺼지다 nghĩa là tắt.
Nghĩa của 꺼지다
Động từ
- Tắt (lửa, đèn). (biên soạn)
Cách chia của 꺼지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 꺼져요kkeojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 꺼집니다kkeojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 꺼져kkeojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 꺼졌어요kkeojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 꺼졌습니다kkeojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 꺼지겠어요kkeojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 꺼지고kkeojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 꺼지는kkeojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 꺼진다kkeojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 꺼졌다kkeojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 꺼집니까kkeojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 꺼지자kkeojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 꺼져라kkeojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 꺼집시오kkeojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 꺼져서kkeojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 꺼지니까kkeojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 꺼지지만kkeojijiman |
| "Nếu…" -면 | 꺼지면kkeojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 꺼지려고kkeojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 꺼지기kkeojigi |
| Định ngữ quá khứ | 꺼진kkeojin |
| Định ngữ tương lai | 꺼질kkeojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be extinguished; to go out; to be turned off; to go out, to go off; to stall
- Động từ to sink, to cave in; to become sunken, to become hollow; to fade away
Câu hỏi thường gặp
꺼지다 nghĩa là gì?
꺼지다 (động từ) nghĩa là tắt.
꺼지다 đọc thế nào?
꺼지다 đọc là kkeojida (romaja), IPA [k͈ʌ̹d͡ʑida̠].