TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

꺼지다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kkeojida [k͈ʌ̹d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

꺼지다 nghĩa là tắt.

Nghĩa của 꺼지다

Động từ

  1. Tắt (lửa, đèn). (biên soạn)

Cách chia của 꺼지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn꺼져요kkeojeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở꺼집니다kkeojimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi꺼져kkeojeo
Quá khứ — lịch sự꺼졌어요kkeojeosseoyo
Quá khứ — trang trọng꺼졌습니다kkeojeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-꺼지겠어요kkeojigesseoyo
Nối "và, rồi" -고꺼지고kkeojigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ꺼지는kkeojineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký꺼진다kkeojinda
Quá khứ — trần thuật꺼졌다kkeojeotda
Câu hỏi trang trọng꺼집니까kkeojimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자꺼지자kkeojija
Mệnh lệnh thân mật꺼져라kkeojeora
Mệnh lệnh trang trọng꺼집시오kkeojipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서꺼져서kkeojeoseo
"Vì…" -니까꺼지니까kkeojinikka
"…nhưng" -지만꺼지지만kkeojijiman
"Nếu…" -면꺼지면kkeojimyeon
Mục đích "để…" -려고꺼지려고kkeojiryeogo
Danh từ hoá -기꺼지기kkeojigi
Định ngữ quá khứ꺼진kkeojin
Định ngữ tương lai꺼질kkeojil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be extinguished; to go out; to be turned off; to go out, to go off; to stall
  • Động từ to sink, to cave in; to become sunken, to become hollow; to fade away

Câu hỏi thường gặp

꺼지다 nghĩa là gì?

꺼지다 (động từ) nghĩa là tắt.

꺼지다 đọc thế nào?

꺼지다 đọc là kkeojida (romaja), IPA [k͈ʌ̹d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.