꺼내다
꺼내다 nghĩa là lấy ra, rút ra.
Nghĩa của 꺼내다
Động từ
- Lấy ra, rút ra; nói ra, đưa ra (chuyện). (biên soạn)
Cách chia của 꺼내다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 꺼내요kkeonaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 꺼냅니다kkeonaemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 꺼내kkeonae |
| Quá khứ — lịch sự | 꺼냈어요kkeonaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 꺼냈습니다kkeonaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 꺼내겠어요kkeonaegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 꺼내고kkeonaego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 꺼내는kkeonaeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 꺼낸다kkeonaenda |
| Quá khứ — trần thuật | 꺼냈다kkeonaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 꺼냅니까kkeonaemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 꺼내자kkeonaeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 꺼내라kkeonaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 꺼냅시오kkeonaepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 꺼내서kkeonaeseo |
| "Vì…" -니까 | 꺼내니까kkeonaenikka |
| "…nhưng" -지만 | 꺼내지만kkeonaejiman |
| "Nếu…" -면 | 꺼내면kkeonaemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 꺼내려고kkeonaeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 꺼내기kkeonaegi |
| Định ngữ quá khứ | 꺼낸kkeonaen |
| Định ngữ tương lai | 꺼낼kkeonael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pull something out
Câu hỏi thường gặp
꺼내다 nghĩa là gì?
꺼내다 (động từ) nghĩa là lấy ra, rút ra.
꺼내다 đọc thế nào?
꺼내다 đọc là kkeonaeda (romaja), IPA [ˈk͈ɘ(ː)nɛda̠].