TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

꺼내다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kkeonaeda [ˈk͈ɘ(ː)nɛda̠] giọng máy của trình duyệt

꺼내다 nghĩa là lấy ra, rút ra.

Nghĩa của 꺼내다

Động từ

  1. Lấy ra, rút ra; nói ra, đưa ra (chuyện). (biên soạn)

Cách chia của 꺼내다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn꺼내요kkeonaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở꺼냅니다kkeonaemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi꺼내kkeonae
Quá khứ — lịch sự꺼냈어요kkeonaesseoyo
Quá khứ — trang trọng꺼냈습니다kkeonaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-꺼내겠어요kkeonaegesseoyo
Nối "và, rồi" -고꺼내고kkeonaego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ꺼내는kkeonaeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký꺼낸다kkeonaenda
Quá khứ — trần thuật꺼냈다kkeonaetda
Câu hỏi trang trọng꺼냅니까kkeonaemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자꺼내자kkeonaeja
Mệnh lệnh thân mật꺼내라kkeonaera
Mệnh lệnh trang trọng꺼냅시오kkeonaepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서꺼내서kkeonaeseo
"Vì…" -니까꺼내니까kkeonaenikka
"…nhưng" -지만꺼내지만kkeonaejiman
"Nếu…" -면꺼내면kkeonaemyeon
Mục đích "để…" -려고꺼내려고kkeonaeryeogo
Danh từ hoá -기꺼내기kkeonaegi
Định ngữ quá khứ꺼낸kkeonaen
Định ngữ tương lai꺼낼kkeonael

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pull something out

Câu hỏi thường gặp

꺼내다 nghĩa là gì?

꺼내다 (động từ) nghĩa là lấy ra, rút ra.

꺼내다 đọc thế nào?

꺼내다 đọc là kkeonaeda (romaja), IPA [ˈk͈ɘ(ː)nɛda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.