TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

껴안다

kkyeoanda [k͈jʌ̹a̠nt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

껴안다 nghĩa là ôm.

Nghĩa của 껴안다

Động từ

  1. Ôm.

Cách chia của 껴안다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn껴안아요kkyeoanayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở껴안습니다kkyeoanseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi껴안아kkyeoana
Quá khứ — lịch sự껴안았어요kkyeoanasseoyo
Quá khứ — trang trọng껴안았습니다kkyeoanatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-껴안겠어요kkyeoan'gesseoyo
Nối "và, rồi" -고껴안고kkyeoan'go
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ껴안는kkyeoanneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký껴안는다kkyeoanneunda
Quá khứ — trần thuật껴안았다kkyeoanatda
Câu hỏi trang trọng껴안습니까kkyeoanseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자껴안자kkyeoanja
Mệnh lệnh thân mật껴안아라kkyeoanara
Mệnh lệnh trang trọng껴안읍시오kkyeoaneupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서껴안아서kkyeoanaseo
"Vì…" -니까껴안으니까kkyeoaneunikka
"…nhưng" -지만껴안지만kkyeoanjiman
"Nếu…" -면껴안으면kkyeoaneumyeon
Mục đích "để…" -려고껴안으려고kkyeoaneuryeogo
Danh từ hoá -기껴안기kkyeoan'gi
Định ngữ quá khứ껴안은kkyeoaneun
Định ngữ tương lai껴안을kkyeoaneul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hug, to embrace

Câu hỏi thường gặp

껴안다 nghĩa là gì?

껴안다 (động từ) nghĩa là ôm.

껴안다 đọc thế nào?

껴안다 đọc là kkyeoanda (romaja), IPA [k͈jʌ̹a̠nt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.