TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

꼭대기

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kkokdaegi [k͈o̞k̚t͈ɛɡi] giọng máy của trình duyệt

꼭대기 nghĩa là đỉnh, đầu, chỏm, chóp.

Nghĩa của 꼭대기

Danh từ

  1. Đỉnh, đầu.
  2. Chỏm, chóp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ top, summit; highest place; boss, chief

Câu hỏi thường gặp

꼭대기 nghĩa là gì?

꼭대기 (danh từ) nghĩa là đỉnh, đầu, chỏm, chóp.

꼭대기 đọc thế nào?

꼭대기 đọc là kkokdaegi (romaja), IPA [k͈o̞k̚t͈ɛɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.