꼭대기
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kkokdaegi
[k͈o̞k̚t͈ɛɡi] giọng máy của trình duyệt
꼭대기 nghĩa là đỉnh, đầu, chỏm, chóp.
Nghĩa của 꼭대기
Danh từ
- Đỉnh, đầu.
- Chỏm, chóp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ top, summit; highest place; boss, chief
Câu hỏi thường gặp
꼭대기 nghĩa là gì?
꼭대기 (danh từ) nghĩa là đỉnh, đầu, chỏm, chóp.
꼭대기 đọc thế nào?
꼭대기 đọc là kkokdaegi (romaja), IPA [k͈o̞k̚t͈ɛɡi].