TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

꾸드스

tên riêng
Kkudeuseu [k͈udɯsʰɯ] giọng máy của trình duyệt

꾸드스 nghĩa là giê-ru-sa-lem, giê-ru-xa-lem.

Nghĩa của 꾸드스

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Giê-ru-sa-lem, giê-ru-xa-lem, giê-ru-da-lem, Gia Liêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng al-Quds, Jerusalem (the claimed capital city of Israel; the claimed capital city of Palestine)

Câu hỏi thường gặp

꾸드스 nghĩa là gì?

꾸드스 (danh từ riêng) nghĩa là giê-ru-sa-lem, giê-ru-xa-lem.

꾸드스 đọc thế nào?

꾸드스 đọc là Kkudeuseu (romaja), IPA [k͈udɯsʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.