꾸다
꾸다 nghĩa là mơ, mượn, vay.
Nghĩa của 꾸다
Động từ
- Mơ (꿈을 꾸다: nằm mơ). (biên soạn)
Động từ
- Mượn, vay (tiền). (biên soạn)
Cách chia của 꾸다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 꾸어요kkueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 꿉니다kkumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 꾸어kkueo |
| Quá khứ — lịch sự | 꾸었어요kkueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 꾸었습니다kkueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 꾸겠어요kkugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 꾸고kkugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 꾸는kkuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 꾼다kkunda |
| Quá khứ — trần thuật | 꾸었다kkueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 꿉니까kkumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 꾸자kkuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 꾸어라kkueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 꿉시오kkupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 꾸어서kkueoseo |
| "Vì…" -니까 | 꾸니까kkunikka |
| "…nhưng" -지만 | 꾸지만kkujiman |
| "Nếu…" -면 | 꾸면kkumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 꾸려고kkuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 꾸기kkugi |
| Định ngữ quá khứ | 꾼kkun |
| Định ngữ tương lai | 꿀kkul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 꾸다
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dream
- Động từ to borrow
Câu hỏi thường gặp
꾸다 nghĩa là gì?
꾸다 (động từ) nghĩa là mơ, mượn, vay.
꾸다 đọc thế nào?
꾸다 đọc là kkuda (romaja), IPA [k͈uda̠].