TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

꾸다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kkuda [k͈uda̠] giọng máy của trình duyệt

꾸다 nghĩa là mơ, mượn, vay.

Nghĩa của 꾸다

Động từ

  1. Mơ (꿈을 꾸다: nằm mơ). (biên soạn)

Động từ

  1. Mượn, vay (tiền). (biên soạn)

Cách chia của 꾸다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn꾸어요kkueoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở꿉니다kkumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi꾸어kkueo
Quá khứ — lịch sự꾸었어요kkueosseoyo
Quá khứ — trang trọng꾸었습니다kkueotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-꾸겠어요kkugesseoyo
Nối "và, rồi" -고꾸고kkugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ꾸는kkuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký꾼다kkunda
Quá khứ — trần thuật꾸었다kkueotda
Câu hỏi trang trọng꿉니까kkumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자꾸자kkuja
Mệnh lệnh thân mật꾸어라kkueora
Mệnh lệnh trang trọng꿉시오kkupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서꾸어서kkueoseo
"Vì…" -니까꾸니까kkunikka
"…nhưng" -지만꾸지만kkujiman
"Nếu…" -면꾸면kkumyeon
Mục đích "để…" -려고꾸려고kkuryeogo
Danh từ hoá -기꾸기kkugi
Định ngữ quá khứ꾼kkun
Định ngữ tương lai꿀kkul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 꾸다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dream
  • Động từ to borrow

Câu hỏi thường gặp

꾸다 nghĩa là gì?

꾸다 (động từ) nghĩa là mơ, mượn, vay.

꾸다 đọc thế nào?

꾸다 đọc là kkuda (romaja), IPA [k͈uda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.