TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

꿈속

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kkumsok giọng máy của trình duyệt

꿈속 nghĩa là trong mơ.

Nghĩa của 꿈속

Danh từ

  1. Trong mơ. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

꿈속 nghĩa là gì?

꿈속 (danh từ) nghĩa là trong mơ.

꿈속 đọc thế nào?

꿈속 đọc là kkumsok (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.