꿈꾸다
꿈꾸다 nghĩa là mơ, mơ ước.
Nghĩa của 꿈꾸다
Động từ
- Mơ, mơ ước. (biên soạn)
Cách chia của 꿈꾸다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 꿈꾸어요kkumkkueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 꿈꿉니다kkumkkumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 꿈꾸어kkumkkueo |
| Quá khứ — lịch sự | 꿈꾸었어요kkumkkueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 꿈꾸었습니다kkumkkueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 꿈꾸겠어요kkumkkugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 꿈꾸고kkumkkugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 꿈꾸는kkumkkuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 꿈꾼다kkumkkunda |
| Quá khứ — trần thuật | 꿈꾸었다kkumkkueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 꿈꿉니까kkumkkumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 꿈꾸자kkumkkuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 꿈꾸어라kkumkkueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 꿈꿉시오kkumkkupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 꿈꾸어서kkumkkueoseo |
| "Vì…" -니까 | 꿈꾸니까kkumkkunikka |
| "…nhưng" -지만 | 꿈꾸지만kkumkkujiman |
| "Nếu…" -면 | 꿈꾸면kkumkkumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 꿈꾸려고kkumkkuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 꿈꾸기kkumkkugi |
| Định ngữ quá khứ | 꿈꾼kkumkkun |
| Định ngữ tương lai | 꿈꿀kkumkkul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dream of, to dream about
Câu hỏi thường gặp
꿈꾸다 nghĩa là gì?
꿈꾸다 (động từ) nghĩa là mơ, mơ ước.
꿈꾸다 đọc thế nào?
꿈꾸다 đọc là kkumkkuda (romaja), IPA [k͈umk͈uda̠].