TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

끄덕이다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kkeudeogida [k͈ɯdʌ̹ɡida̠] giọng máy của trình duyệt

끄덕이다 nghĩa là gật đầu, gật.

Nghĩa của 끄덕이다

Động từ

  1. Gật đầu, gật.

Cách chia của 끄덕이다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn끄덕여요kkeudeogyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở끄덕입니다kkeudeogimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi끄덕여kkeudeogyeo
Quá khứ — lịch sự끄덕였어요kkeudeogyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng끄덕였습니다kkeudeogyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-끄덕이겠어요kkeudeogigesseoyo
Nối "và, rồi" -고끄덕이고kkeudeogigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ끄덕이는kkeudeogineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký끄덕인다kkeudeoginda
Quá khứ — trần thuật끄덕였다kkeudeogyeotda
Câu hỏi trang trọng끄덕입니까kkeudeogimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자끄덕이자kkeudeogija
Mệnh lệnh thân mật끄덕여라kkeudeogyeora
Mệnh lệnh trang trọng끄덕입시오kkeudeogipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서끄덕여서kkeudeogyeoseo
"Vì…" -니까끄덕이니까kkeudeoginikka
"…nhưng" -지만끄덕이지만kkeudeogijiman
"Nếu…" -면끄덕이면kkeudeogimyeon
Mục đích "để…" -려고끄덕이려고kkeudeogiryeogo
Danh từ hoá -기끄덕이기kkeudeogigi
Định ngữ quá khứ끄덕인kkeudeogin
Định ngữ tương lai끄덕일kkeudeogil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 끄덕이다

  • 톰이 고개를 끄덕였어. Tom đã gật đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368226

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to nod

Câu hỏi thường gặp

끄덕이다 nghĩa là gì?

끄덕이다 (động từ) nghĩa là gật đầu, gật.

끄덕이다 đọc thế nào?

끄덕이다 đọc là kkeudeogida (romaja), IPA [k͈ɯdʌ̹ɡida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.