끄덕이다
끄덕이다 nghĩa là gật đầu, gật.
Nghĩa của 끄덕이다
Động từ
- Gật đầu, gật.
Cách chia của 끄덕이다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 끄덕여요kkeudeogyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 끄덕입니다kkeudeogimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 끄덕여kkeudeogyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 끄덕였어요kkeudeogyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 끄덕였습니다kkeudeogyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 끄덕이겠어요kkeudeogigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 끄덕이고kkeudeogigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 끄덕이는kkeudeogineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 끄덕인다kkeudeoginda |
| Quá khứ — trần thuật | 끄덕였다kkeudeogyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 끄덕입니까kkeudeogimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 끄덕이자kkeudeogija |
| Mệnh lệnh thân mật | 끄덕여라kkeudeogyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 끄덕입시오kkeudeogipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 끄덕여서kkeudeogyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 끄덕이니까kkeudeoginikka |
| "…nhưng" -지만 | 끄덕이지만kkeudeogijiman |
| "Nếu…" -면 | 끄덕이면kkeudeogimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 끄덕이려고kkeudeogiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 끄덕이기kkeudeogigi |
| Định ngữ quá khứ | 끄덕인kkeudeogin |
| Định ngữ tương lai | 끄덕일kkeudeogil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 끄덕이다
- 톰이 고개를 끄덕였어. Tom đã gật đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368226
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to nod
Câu hỏi thường gặp
끄덕이다 nghĩa là gì?
끄덕이다 (động từ) nghĩa là gật đầu, gật.
끄덕이다 đọc thế nào?
끄덕이다 đọc là kkeudeogida (romaja), IPA [k͈ɯdʌ̹ɡida̠].