꿈
꿈 nghĩa là giấc mơ, ước mơ.
Nghĩa của 꿈
Danh từ
- Giấc mơ.
- Ước mơ.
Câu ví dụ với 꿈
- 나는 꿈이 있어. Tôi có ước mơ.Tatoeba #5393
- 누구나 꿈을 꿔. Ai cũng mơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363393
- 꿈 꿨는데 잊어버렸어. Tôi có một giấc mơ, nhưng tôi quên rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13882129
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dream
Câu hỏi thường gặp
꿈 nghĩa là gì?
꿈 (danh từ) nghĩa là giấc mơ, ước mơ.
꿈 đọc thế nào?
꿈 đọc là kkum (romaja), IPA [k͈um].