끊다
끊다 nghĩa là cắt.
Nghĩa của 끊다
Động từ
- Cắt.
Cách chia của 끊다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 끊어요kkeuneoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 끊습니다kkeunseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 끊어kkeuneo |
| Quá khứ — lịch sự | 끊었어요kkeuneosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 끊었습니다kkeuneotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 끊겠어요kkeunkesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 끊고kkeunko |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 끊는kkeunneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 끊는다kkeunneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 끊었다kkeuneotda |
| Câu hỏi trang trọng | 끊습니까kkeunseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 끊자kkeuncha |
| Mệnh lệnh thân mật | 끊어라kkeuneora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 끊읍시오kkeuneupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 끊어서kkeuneoseo |
| "Vì…" -니까 | 끊으니까kkeuneunikka |
| "…nhưng" -지만 | 끊지만kkeunchiman |
| "Nếu…" -면 | 끊으면kkeuneumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 끊으려고kkeuneuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 끊기kkeunki |
| Định ngữ quá khứ | 끊은kkeuneun |
| Định ngữ tương lai | 끊을kkeuneul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cut, to sever; to cut off, to break off, to shut off, to turn off, to intercept; to pause, to stop, to hang up; to punctuate; to give up (a habit), to abstain from; to kill; to buy; to issue, to write out
Câu hỏi thường gặp
끊다 nghĩa là gì?
끊다 (động từ) nghĩa là cắt.
끊다 đọc thế nào?
끊다 đọc là kkeunta (romaja), IPA [k͈ɯntʰa̠].