끌다
끌다 nghĩa là kéo, giật.
Nghĩa của 끌다
Động từ
- Kéo, giật, lôi.
Cách chia của 끌다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 끌어요kkeureoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 끕니다kkeumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 끌어kkeureo |
| Quá khứ — lịch sự | 끌었어요kkeureosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 끌었습니다kkeureotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 끌겠어요kkeulgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 끌고kkeulgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 끄는kkeuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 끈다kkeunda |
| Quá khứ — trần thuật | 끌었다kkeureotda |
| Câu hỏi trang trọng | 끕니까kkeumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 끌자kkeulja |
| Mệnh lệnh thân mật | 끌어라kkeureora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 끕시오kkeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 끌어서kkeureoseo |
| "Vì…" -니까 | 끄니까kkeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 끌지만kkeuljiman |
| "Nếu…" -면 | 끌면kkeulmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 끌려고kkeullyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 끌기kkeulgi |
| Định ngữ quá khứ | 끈kkeun |
| Định ngữ tương lai | 끌kkeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pull, to draw, to drag; to lead, to drag; to drag on; to stall, to delay; to draw, to attract; to draw (inspiration, sourcing, etc., from)
Câu hỏi thường gặp
끌다 nghĩa là gì?
끌다 (động từ) nghĩa là kéo, giật.
끌다 đọc thế nào?
끌다 đọc là kkeulda (romaja), IPA [ˈk͈ɯ(ː)ɭda̠].