TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

낙원

nagwon [na̠ɡwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 樂園

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

낙원 nghĩa là thiên đường, thiên đàng.

Nghĩa của 낙원

Danh từ

  1. Thiên đường.
  2. Thiên đàng.

Câu ví dụ với 낙원

  • 낙원은 내 마음 속에 있었다. Thiên đường đã ở trong tim tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9414944

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 樂園 — paradise

Câu hỏi thường gặp

낙원 nghĩa là gì?

낙원 (danh từ) nghĩa là thiên đường, thiên đàng.

낙원 đọc thế nào?

낙원 đọc là nagwon (romaja), IPA [na̠ɡwʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.