나타나다
나타나다 nghĩa là xuất hiện.
Nghĩa của 나타나다
Động từ
- Xuất hiện.
Cách chia của 나타나다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 나타나요natanayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 나타납니다natanamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 나타나natana |
| Quá khứ — lịch sự | 나타났어요natanasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 나타났습니다natanatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 나타나겠어요natanagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 나타나고natanago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 나타나는natananeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 나타난다natananda |
| Quá khứ — trần thuật | 나타났다natanatda |
| Câu hỏi trang trọng | 나타납니까natanamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 나타나자natanaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 나타나라natanara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 나타납시오natanapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 나타나서natanaseo |
| "Vì…" -니까 | 나타나니까natananikka |
| "…nhưng" -지만 | 나타나지만natanajiman |
| "Nếu…" -면 | 나타나면natanamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 나타나려고natanaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 나타나기natanagi |
| Định ngữ quá khứ | 나타난natanan |
| Định ngữ tương lai | 나타날natanal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to appear, to become manifest
Câu hỏi thường gặp
나타나다 nghĩa là gì?
나타나다 (động từ) nghĩa là xuất hiện.
나타나다 đọc thế nào?
나타나다 đọc là natanada (romaja), IPA [na̠tʰa̠na̠da̠].