낙제하다
낙제하다 nghĩa là hỏng, thi trượt.
Nghĩa của 낙제하다
Động từ
- Hỏng, thi trượt.
Cách chia của 낙제하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 낙제해요nakjehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 낙제합니다nakjehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 낙제해nakjehae |
| Quá khứ — lịch sự | 낙제했어요nakjehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 낙제했습니다nakjehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 낙제하겠어요nakjehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 낙제하고nakjehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 낙제하는nakjehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 낙제한다nakjehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 낙제했다nakjehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 낙제합니까nakjehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 낙제하자nakjehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 낙제해라nakjehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 낙제합시오nakjehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 낙제해서nakjehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 낙제하니까nakjehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 낙제하지만nakjehajiman |
| "Nếu…" -면 | 낙제하면nakjehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 낙제하려고nakjeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 낙제하기nakjehagi |
| Định ngữ quá khứ | 낙제한nakjehan |
| Định ngữ tương lai | 낙제할nakjehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fail, flunk (an exam)
Câu hỏi thường gặp
낙제하다 nghĩa là gì?
낙제하다 (động từ) nghĩa là hỏng, thi trượt.
낙제하다 đọc thế nào?
낙제하다 đọc là nakjehada (romaja), IPA [na̠k̚t͡ɕ͈e̞ɦa̠da̠].