TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

낙하산

nakhasan [na̠kʰa̠sʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 落下傘

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

낙하산 nghĩa là dù, dù hàng không.

Nghĩa của 낙하산

Danh từ

  1. Dù, dù hàng không.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 落下傘 — a parachute

Câu hỏi thường gặp

낙하산 nghĩa là gì?

낙하산 (danh từ) nghĩa là dù, dù hàng không.

낙하산 đọc thế nào?

낙하산 đọc là nakhasan (romaja), IPA [na̠kʰa̠sʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.