TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

낙화생

nakhwasaeng [na̠kʰwa̠sʰɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 落花生

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

낙화생 nghĩa là lạc, đậu phộng.

Nghĩa của 낙화생

Danh từ

  1. Hàn Quốc Lạc, đậu phộng.
  2. Đậu phộng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 낙화생

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 落花生 — peanut

Câu hỏi thường gặp

낙화생 nghĩa là gì?

낙화생 (danh từ) nghĩa là lạc, đậu phộng.

낙화생 đọc thế nào?

낙화생 đọc là nakhwasaeng (romaja), IPA [na̠kʰwa̠sʰɛŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.