TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

낙하하다

nakhahada [na̠kʰa̠ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

낙하하다 nghĩa là ngã, té.

Nghĩa của 낙하하다

Động từ

  1. Ngã, té, rớt, rơi.

Cách chia của 낙하하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn낙하해요nakhahaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở낙하합니다nakhahamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi낙하해nakhahae
Quá khứ — lịch sự낙하했어요nakhahaesseoyo
Quá khứ — trang trọng낙하했습니다nakhahaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-낙하하겠어요nakhahagesseoyo
Nối "và, rồi" -고낙하하고nakhahago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ낙하하는nakhahaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký낙하한다nakhahanda
Quá khứ — trần thuật낙하했다nakhahaetda
Câu hỏi trang trọng낙하합니까nakhahamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자낙하하자nakhahaja
Mệnh lệnh thân mật낙하해라nakhahaera
Mệnh lệnh trang trọng낙하합시오nakhahapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서낙하해서nakhahaeseo
"Vì…" -니까낙하하니까nakhahanikka
"…nhưng" -지만낙하하지만nakhahajiman
"Nếu…" -면낙하하면nakhahamyeon
Mục đích "để…" -려고낙하하려고nakhaharyeogo
Danh từ hoá -기낙하하기nakhahagi
Định ngữ quá khứ낙하한nakhahan
Định ngữ tương lai낙하할nakhahal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fall

Câu hỏi thường gặp

낙하하다 nghĩa là gì?

낙하하다 (động từ) nghĩa là ngã, té.

낙하하다 đọc thế nào?

낙하하다 đọc là nakhahada (romaja), IPA [na̠kʰa̠ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.