남다
남다 nghĩa là còn lại, thừa.
Nghĩa của 남다
Động từ
- Còn lại, thừa; ở lại; có lãi. (biên soạn)
Cách chia của 남다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 남아요namayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 남습니다namseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 남아nama |
| Quá khứ — lịch sự | 남았어요namasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 남았습니다namatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 남겠어요namgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 남고namgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 남는namneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 남는다namneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 남았다namatda |
| Câu hỏi trang trọng | 남습니까namseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 남자namja |
| Mệnh lệnh thân mật | 남아라namara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 남읍시오nameupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 남아서namaseo |
| "Vì…" -니까 | 남으니까nameunikka |
| "…nhưng" -지만 | 남지만namjiman |
| "Nếu…" -면 | 남으면nameumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 남으려고nameuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 남기namgi |
| Định ngữ quá khứ | 남은nameun |
| Định ngữ tương lai | 남을nameul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 남다
- 저는 남은 인생을 그것에 대해 후회하면서 지내고 싶지 않아요. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.Tatoeba #5392
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to remain, to be left over; to profit
Câu hỏi thường gặp
남다 nghĩa là gì?
남다 (động từ) nghĩa là còn lại, thừa.
남다 đọc thế nào?
남다 đọc là namda (romaja), IPA [ˈna̠(ː)mt͈a̠].