TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
namda [ˈna̠(ː)mt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

남다 nghĩa là còn lại, thừa.

Nghĩa của 남다

Động từ

  1. Còn lại, thừa; ở lại; có lãi. (biên soạn)

Cách chia của 남다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn남아요namayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở남습니다namseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi남아nama
Quá khứ — lịch sự남았어요namasseoyo
Quá khứ — trang trọng남았습니다namatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-남겠어요namgesseoyo
Nối "và, rồi" -고남고namgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ남는namneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký남는다namneunda
Quá khứ — trần thuật남았다namatda
Câu hỏi trang trọng남습니까namseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자남자namja
Mệnh lệnh thân mật남아라namara
Mệnh lệnh trang trọng남읍시오nameupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서남아서namaseo
"Vì…" -니까남으니까nameunikka
"…nhưng" -지만남지만namjiman
"Nếu…" -면남으면nameumyeon
Mục đích "để…" -려고남으려고nameuryeogo
Danh từ hoá -기남기namgi
Định ngữ quá khứ남은nameun
Định ngữ tương lai남을nameul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 남다

  • 저는 남은 인생을 그것에 대해 후회하면서 지내고 싶지 않아요. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.Tatoeba #5392

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to remain, to be left over; to profit

Câu hỏi thường gặp

남다 nghĩa là gì?

남다 (động từ) nghĩa là còn lại, thừa.

남다 đọc thế nào?

남다 đọc là namda (romaja), IPA [ˈna̠(ː)mt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.