남녀
Lưu ý: âm Hán Việt “nam nữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 남녀 nghĩa là Đàn ông và phụ nữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
남녀 nghĩa là Đàn ông và phụ nữ.
Nghĩa của 남녀
Danh từ
- Đàn ông và phụ nữ.
- Nam và nữ nói chung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 男女 — man and woman; men and women generally
Câu hỏi thường gặp
남녀 nghĩa là gì?
남녀 (danh từ) nghĩa là Đàn ông và phụ nữ.
남녀 đọc thế nào?
남녀 đọc là namnyeo (romaja), IPA [na̠mɲʌ̹].
Âm Hán Việt của 남녀 là gì?
남녀 viết bằng chữ Hán là 男女, âm Hán Việt "nam nữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nam nữ" trong tiếng Việt — 남녀 nghĩa là Đàn ông và phụ nữ.