TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남녀

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
namnyeo [na̠mɲʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 男女 NAM NỮ 男 nam·女 nữ

Lưu ý: âm Hán Việt “nam nữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 남녀 nghĩa là Đàn ông và phụ nữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

남녀 nghĩa là Đàn ông và phụ nữ.

Nghĩa của 남녀

Danh từ

  1. Đàn ông và phụ nữ.
  2. Nam và nữ nói chung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 男女 — man and woman; men and women generally

Câu hỏi thường gặp

남녀 nghĩa là gì?

남녀 (danh từ) nghĩa là Đàn ông và phụ nữ.

남녀 đọc thế nào?

남녀 đọc là namnyeo (romaja), IPA [na̠mɲʌ̹].

Âm Hán Việt của 남녀 là gì?

남녀 viết bằng chữ Hán là 男女, âm Hán Việt "nam nữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nam nữ" trong tiếng Việt — 남녀 nghĩa là Đàn ông và phụ nữ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.