TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남색

namsaek [na̠msʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 藍色 LAM SẮC 藍 lam·色 sắc

Lưu ý: âm Hán Việt “lam sắc” — nghĩa tiếng Việt khác: 남색 nghĩa là màu chàm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

남색 nghĩa là màu chàm.

Nghĩa của 남색

Danh từ

  1. Màu chàm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 藍色 — navy blue
  • Danh từ 男色 — male homosexuality

Câu hỏi thường gặp

남색 nghĩa là gì?

남색 (danh từ) nghĩa là màu chàm.

남색 đọc thế nào?

남색 đọc là namsaek (romaja), IPA [na̠msʰɛk̚].

Âm Hán Việt của 남색 là gì?

남색 viết bằng chữ Hán là 藍色, âm Hán Việt "lam sắc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lam sắc" trong tiếng Việt — 남색 nghĩa là màu chàm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.