TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남미

Cao cấp tên riêng
Nammi [na̠mmi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 南美 NAM MỸ 南 nam·美 mỹ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam mỹ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

남미 nghĩa là nam mỹ.

Nghĩa của 남미

Danh từ riêng

  1. Nam Mỹ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 남미

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 남미

  • 브라질은 남미에서 제일 큰 나라야. Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950376
  • 브라질은 남미에서 가장 큰 나라입니다. Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950377

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 南美 — South America (the continent forming the southern part of the Americas)

Câu hỏi thường gặp

남미 nghĩa là gì?

남미 (danh từ riêng) nghĩa là nam mỹ.

남미 đọc thế nào?

남미 đọc là Nammi (romaja), IPA [na̠mmi].

Âm Hán Việt của 남미 là gì?

남미 viết bằng chữ Hán là 南美, âm Hán Việt "nam mỹ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nam mỹ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.