TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남수단

tên riêng
Namsudan [na̠msʰuda̠n] giọng máy của trình duyệt

남수단 nghĩa là nam xu-đăng.

Nghĩa của 남수단

Danh từ riêng

  1. Nam Xu-đăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng South Sudan (a country in East Africa), formerly the southern part of Sudan.

Câu hỏi thường gặp

남수단 nghĩa là gì?

남수단 (danh từ riêng) nghĩa là nam xu-đăng.

남수단 đọc thế nào?

남수단 đọc là Namsudan (romaja), IPA [na̠msʰuda̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.